豪宦 hào hoạn Hán Việt: hào hoạn Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 宦 (hoạn)Hán Việthào hoạnCấu tạo豪 + 宦 · hào + hoạn nghĩa thành phần: hào + hoạn