豪家

háo jiā hào gia

Hán Việt: hào gia · Pinyin: háo jiā

Tổng quan

hà có thế lực. hào gia hào gia ☆Nhà có thế lực.

Cấu tạo: (hào) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà có thế lực. hào gia hào gia ☆Nhà có thế lực.

Eng

  • Cihui 豪家 áojiā n. well-known influential family M:¹hù

ja

  • JMdict wealthy and powerful family