豪少 háo shǎo · hào thiểu Hán Việt: hào thiểu · Pinyin: háo shǎo Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 少 (thiểu)Pinyinháo shǎoHán Việthào thiểuCấu tạo豪 + 少 · hào + thiểu nghĩa thành phần: hào + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指豪家子弟。Tân Hoa Tự Điển 1.指豪家子弟。