豪嶮 háo xiǎn · hào hiểm Hán Việt: hào hiểm · Pinyin: háo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 嶮 (hiểm)Pinyinháo xiǎnHán Việthào hiểmCấu tạo豪 + 嶮 · hào + hiểm nghĩa thành phần: hào + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇特惊险。Tân Hoa Tự Điển 1.奇特惊险。