豪市 háo shì · hào thị Hán Việt: hào thị · Pinyin: háo shì Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 市 (thị)Pinyinháo shìHán Việthào thịCấu tạo豪 + 市 · hào + thị nghĩa thành phần: hào + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仗势强购。Tân Hoa Tự Điển 1.仗势强购。