豪帥 háo shuài · hào suất Hán Việt: hào suất · Pinyin: háo shuài Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 帥 (suất)Pinyinháo shuàiHán Việthào suấtCấu tạo豪 + 帥 · hào + suất nghĩa thành phần: hào + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹首领。旧时多称武装反抗者的首领或部落酋长。Tân Hoa Tự Điển 1.犹首领。旧时多称武装反抗者的首领或部落酋长。