豪幸 háo xìng · hào hạnh Hán Việt: hào hạnh · Pinyin: háo xìng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 幸 (hạnh)Pinyinháo xìngHán Việthào hạnhCấu tạo豪 + 幸 · hào + hạnh nghĩa thành phần: hào + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受君主宠爱而横行不法的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指受君主宠爱而横行不法的人。