豪弱 háo ruò · hào nhược Hán Việt: hào nhược · Pinyin: háo ruò Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 弱 (nhược)Pinyinháo ruòHán Việthào nhượcCấu tạo豪 + 弱 · hào + nhược nghĩa thành phần: hào + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强者与弱者。Tân Hoa Tự Điển 1.强者与弱者。