豪彘 háo zhì · hào trệ Hán Việt: hào trệ · Pinyin: háo zhì Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 彘 (trệ)Pinyinháo zhìHán Việthào trệCấu tạo豪 + 彘 · hào + trệ nghĩa thành phần: hào + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即豪猪。Tân Hoa Tự Điển 1.即豪猪。