豪彥 háo yàn · hào ngạn Hán Việt: hào ngạn · Pinyin: háo yàn Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 彥 (ngạn)Pinyinháo yànHán Việthào ngạnCấu tạo豪 + 彥 · hào + ngạn nghĩa thành phần: hào + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指才智过人之士。Tân Hoa Tự Điển 1.指才智过人之士。