豪心 háo xīn · hào tâm Hán Việt: hào tâm · Pinyin: háo xīn Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 心 (tâm)Pinyinháo xīnHán Việthào tâmCấu tạo豪 + 心 · hào + tâm nghĩa thành phần: hào + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹雄心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹雄心。