豪忍

háo rěn hào nhẫn

Hán Việt: hào nhẫn · Pinyin: háo rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (nhẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强劲凶狠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强劲凶狠。