豪捷 hào tiệp Hán Việt: hào tiệp Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 捷 (tiệp)Hán Việthào tiệpCấu tạo豪 + 捷 · hào + tiệp nghĩa thành phần: hào + tiệp