豪擲 háo zhì · hào trịch Hán Việt: hào trịch · Pinyin: háo zhì Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 擲 (trịch)Pinyinháo zhìHán Việthào trịchCấu tạo豪 + 擲 · hào + trịch nghĩa thành phần: hào + trịch Nghĩa EngCC-CEDICT to spend (a large amount of money)Cihui to spend (a large amount of money)