豪斯多夫维

háo sī duō fū wéihào tư đa phu duy

Hán Việt: hào tư đa phu duy · Pinyin: háo sī duō fū wéi

Tổng quan

Cấu tạo: 豪 (hào) + 斯 (tư) + 多 (đa) + 夫 (phu) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiều Hausdorff

Đức

  • Handedict Hausdorff-Dimension (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

豪斯医生 · 豪斯多夫空间 · 豪斯多夫距离