豪斯多夫空间

háo sī duō fū kōng jiānhào tư đa phu không gian

Hán Việt: hào tư đa phu không gian · Pinyin: háo sī duō fū kōng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 豪 (hào) + 斯 (tư) + 多 (đa) + 夫 (phu) + 空 (không) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không gian Hausdorff

Đức

  • Handedict Hausdorff-Raum, separierter Raum (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

空间探测器 · 空间生命线 · 空间思维能力 · 空间航空科学 · 空间资料基建 · 豪斯多夫距离 · 空间关系学 · 空间坐标系