豪斯多夫距离

háo sī duō fū jù líhào tư đa phu cự li

Hán Việt: hào tư đa phu cự li · Pinyin: háo sī duō fū jù lí

Tổng quan

Cấu tạo: 豪 (hào) + 斯 (tư) + 多 (đa) + 夫 (phu) + 距 (cự) + 離 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoảng cách Hausdorff

Đức

  • Handedict Hausdorff-Metrik (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

距离产生美 · 距离相等的 · 豪斯多夫空间 · 豪斯多夫维 · 距离感受器 · 距离测定计 · 距离…遥远