豪植 háo zhí · hào thực Hán Việt: hào thực · Pinyin: háo zhí Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 植 (thực)Pinyinháo zhíHán Việthào thựcCấu tạo豪 + 植 · hào + thực nghĩa thành phần: hào + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓豪门私自培植势力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓豪门私自培植势力。