豪洋 hào dương Hán Việt: hào dương Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 洋 (dương)Hán Việthào dươngCấu tạo豪 + 洋 · hào + dương nghĩa thành phần: hào + dương Nghĩa EngCihui 豪洋 áoyáng n. formerly the basic monetary unit of Guangdong and Guangxi Provinces