豪淘 háo táo · hào đào Hán Việt: hào đào · Pinyin: háo táo Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 淘 (đào)Pinyinháo táoHán Việthào đàoCấu tạo豪 + 淘 · hào + đào nghĩa thành phần: hào + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气概不凡; 形容哭声很大±,通"嚎"。Tân Hoa Tự Điển 1.气概不凡。 2.形容哭声很大±,通"嚎"。