豪遊

háo yóu hào du

Hán Việt: hào du · Pinyin: háo yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"豪游"; 兴致极高的游乐活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"豪游"。 2.兴致极高的游乐活动。