豪溢 háo yì · hào dật Hán Việt: hào dật · Pinyin: háo yì Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 溢 (dật)Pinyinháo yìHán Việthào dậtCấu tạo豪 + 溢 · hào + dật nghĩa thành phần: hào + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容兴旺发达。Tân Hoa Tự Điển 1.形容兴旺发达。