豪焰 háo yàn · hào diễm Hán Việt: hào diễm · Pinyin: háo yàn Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 焰 (diễm)Pinyinháo yànHán Việthào diễmCấu tạo豪 + 焰 · hào + diễm nghĩa thành phần: hào + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指权势者的威风气派。Tân Hoa Tự Điển 1.指权势者的威风气派。