豪燥 háo zào · hào táo Hán Việt: hào táo · Pinyin: háo zào Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 燥 (táo)Pinyinháo zàoHán Việthào táoCấu tạo豪 + 燥 · hào + táo nghĩa thành phần: hào + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舒畅。Tân Hoa Tự Điển 1.舒畅。