豪特 háo tè · hào đặc Hán Việt: hào đặc · Pinyin: háo tè Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 特 (đặc)Pinyinháo tèHán Việthào đặcCấu tạo豪 + 特 · hào + đặc nghĩa thành phần: hào + đặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杰出;特异。Tân Hoa Tự Điển 1.杰出;特异。