豪犀

háo xī hào tê

Hán Việt: hào tê · Pinyin: háo xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时刷鬓的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时刷鬓的器具。