豪犷 hào quánh Hán Việt: hào quánh Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 犷 (quánh)Hán Việthào quánhCấu tạo豪 + 犷 · hào + quánh nghĩa thành phần: hào + quánh