豪王 háo wáng · hào vương Hán Việt: hào vương · Pinyin: háo wáng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 王 (vương)Pinyinháo wángHán Việthào vươngCấu tạo豪 + 王 · hào + vương nghĩa thành phần: hào + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有权势的王爷。Tân Hoa Tự Điển 1.指有权势的王爷。