豪矢 háo shǐ · hào thỉ Hán Việt: hào thỉ · Pinyin: háo shǐ Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 矢 (thỉ)Pinyinháo shǐHán Việthào thỉCấu tạo豪 + 矢 · hào + thỉ nghĩa thành phần: hào + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 响箭。发射时箭未到而声先至。比喻事物的开端或先行者。Tân Hoa Tự Điển 1.响箭。发射时箭未到而声先至。比喻事物的开端或先行者。