豪竹 háo zhú · hào trúc Hán Việt: hào trúc · Pinyin: háo zhú Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 竹 (trúc)Pinyinháo zhúHán Việthào trúcCấu tạo豪 + 竹 · hào + trúc nghĩa thành phần: hào + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹制的大管乐器,音调嘹亮昂扬。Tân Hoa Tự Điển 1.竹制的大管乐器,音调嘹亮昂扬。