豪紳

háo shēn hào thân

Hán Việt: hào thân · Pinyin: háo shēn

Tổng quan

địa chủ chuyên quyền thân hào; cường hào; thân sĩ cường hào; kỳ mục。指地方上依仗封建勢力欺壓人民的紳士。

Cấu tạo: (hào) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa chủ chuyên quyền thân hào; cường hào; thân sĩ cường hào; kỳ mục。指地方上依仗封建勢力欺壓人民的紳士。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時指地方上有聲望但仗勢欺人的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指地方上依仗封建势力欺压人民的绅士。

Eng

  • CC-CEDICT local despot
  • Cihui local despot