豪纖 háo xiān · hào tiêm Hán Việt: hào tiêm · Pinyin: háo xiān Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 纖 (tiêm)Pinyinháo xiānHán Việthào tiêmCấu tạo豪 + 纖 · hào + tiêm nghĩa thành phần: hào + tiêm