豪縱 háo zòng · hào túng Hán Việt: hào túng · Pinyin: háo zòng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 縱 (túng)Pinyinháo zòngHán Việthào túngCấu tạo豪 + 縱 · hào + túng nghĩa thành phần: hào + túng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪放不羁; 骄横跋扈; 指跋扈而不守法纪的人。Tân Hoa Tự Điển 1.豪放不羁。 2.骄横跋扈。 3.指跋扈而不守法纪的人。