豪羊

háo yáng hào dương

Hán Việt: hào dương · Pinyin: háo yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的一种长毛羊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种长毛羊。