豪勝 háo shèng · hào thắng Hán Việt: hào thắng · Pinyin: háo shèng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 勝 (thắng)Pinyinháo shèngHán Việthào thắngCấu tạo豪 + 勝 · hào + thắng nghĩa thành phần: hào + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杰出﹑卓越的人。Tân Hoa Tự Điển 1.杰出﹑卓越的人。