豪華地

hào hoa địa

Hán Việt: hào hoa địa

Tổng quan

lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt vời xa hoa, lộng lẫy hoa lệ, tráng lệ; phô trương long trọng, khoa trương, kêu mà rỗng, đại ngôn (văn), vênh vang, tự đắt (người)

Cấu tạo: (hào) + (hoa) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt vời xa hoa, lộng lẫy hoa lệ, tráng lệ; phô trương long trọng, khoa trương, kêu mà rỗng, đại ngôn (văn), vênh vang, tự đắt (người)