豪視 háo shì · hào thị Hán Việt: hào thị · Pinyin: háo shì Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 視 (thị)Pinyinháo shìHán Việthào thịCấu tạo豪 + 視 · hào + thị nghĩa thành phần: hào + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹傲视; 犹雄视。Tân Hoa Tự Điển 1.犹傲视。 2.犹雄视。