豪語

háo yǔ hào ngữ

Hán Việt: hào ngữ · Pinyin: háo yǔ

Tổng quan

lời lẽ hùng hồn: lời nói hào hùng/lời hào hùng

Cấu tạo: (hào) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời lẽ hùng hồn; lời nói hào hùng; lời hào hùng。豪邁的話。
  • Cihui lời lẽ hùng hồn: lời nói hào hùng/lời hào hùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豪邁誇大的話語。如:「想不到平日害羞的他,今日竟然出此豪語。」宋.陸游〈夜宿陽山磯將曉大雨北風甚勁俄頃行三百餘里遂抵雁翅浦〉詩:「應知老去負壯心,戲遣窮途出豪語。」

Eng

  • Cihui 豪語 háoyǔ n. brave words; bold promise M:¹jù/¹piàn

ja

  • JMdict boasting|big talk|bombast|Australian English