豪豨 háo xī · hào hi Hán Việt: hào hi · Pinyin: háo xī Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 豨 (hi)Pinyinháo xīHán Việthào hiCấu tạo豪 + 豨 · hào + hi nghĩa thành phần: hào + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪猪; 大猪。Tân Hoa Tự Điển 1.豪猪。 2.大猪。