豪貴 hào quý Hán Việt: hào quý Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 貴 (quý)Hán Việthào quýCấu tạo豪 + 貴 · hào + quý nghĩa thành phần: hào + quý Nghĩa EngCihui 豪貴 áoguì v.p. powerful and wealthy ◆n. the rich and powerful