豪賢 háo xián · hào hiền Hán Việt: hào hiền · Pinyin: háo xián Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 賢 (hiền)Pinyinháo xiánHán Việthào hiềnCấu tạo豪 + 賢 · hào + hiền nghĩa thành phần: hào + hiền