豪賢 háo xián · hào hiền Hán Việt: hào hiền · Pinyin: háo xián Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 賢 (hiền)Pinyinháo xiánHán Việthào hiềnCấu tạo豪 + 賢 · hào + hiền nghĩa thành phần: hào + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有地位有名望的人; 才德兼备,声望出众。Tân Hoa Tự Điển 1.指有地位有名望的人。 2.才德兼备,声望出众。