豪賊 háo zéi · hào tặc Hán Việt: hào tặc · Pinyin: háo zéi Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 賊 (tặc)Pinyinháo zéiHán Việthào tặcCấu tạo豪 + 賊 · hào + tặc nghĩa thành phần: hào + tặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 势力强大的盗贼; 蔑称农民起义人物。Tân Hoa Tự Điển 1.势力强大的盗贼。 2.蔑称农民起义人物。