豪賭

háo dǔ hào đổ

Hán Việt: hào đổ · Pinyin: háo dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (đổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以巨资为赌注进行赌博:他在一场~中输了几十万元。

Eng

  • Cihui 豪賭 áodǔ* v. gamble with big stakes