豪逸

háo yì hào dật

Hán Việt: hào dật · Pinyin: háo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言奔放洒脱; 指才智杰出﹑豪放洒脱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言奔放洒脱。 2.指才智杰出﹑豪放洒脱的人。