豪阔

hào khoát

Hán Việt: hào khoát

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (khoát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豪華奢侈、氣派十足。如:「他家的別墅不僅外觀雄偉,內部的擺設更是豪闊。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

阔气 · 阔绰