豪闊 hào khoát Hán Việt: hào khoát Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 豪華奢侈、氣派十足。如:「他家的別墅不僅外觀雄偉,內部的擺設更是豪闊。」 Cấu tạo: 豪 (hào) + 阔 (khoát)Hán Việthào khoátTừ loạitínhCấu tạo豪 + 阔 · hào + khoát nghĩa thành phần: hào + khoát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xa hoa lộng lẫyTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豪華奢侈、氣派十足。如:「他家的別墅不僅外觀雄偉,內部的擺設更是豪闊。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa阔气 · 阔绰