阔气
khoát khí
Hán Việt: khoát khí · Pinyin: kuò qi
Tổng quan
xa hoa; xa xỉ; sang trọng; lộng lẫy; phung phí. sống xa xỉ
豪华奢侈摆~。
豪華奢侈。如:「這個人闊氣得很。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 擺闊氣。
- Tần suất từ khoát khí/khoát khất: xa hoa/xa xỉ/sang trọng/lộng lẫy/phung phí; xa xỉ; sang trọng; lộng lẫy; phung phí
- Biên soạn 闊氣 uòqi s.v. luxurious; extravagant; lavish ◆n. wealth
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豪華奢侈。如:「這個人闊氣得很。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 豪华奢侈摆~。
Eng
- Cihui lavish; generous; bounteous; prodigal
- Tần suất từ 闊氣 uòqi s.v. luxurious; extravagant; lavish ◆n. wealth
Đức
- Handedict verschwenderisch, großzügig