豪阔 hào khoát Hán Việt: hào khoát Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 阔 (khoát)Hán Việthào khoátCấu tạo豪 + 阔 · hào + khoát nghĩa thành phần: hào + khoát Từ liên quan Từ đồng nghĩa阔气 · 阔绰