豪首 háo shǒu · hào thủ Hán Việt: hào thủ · Pinyin: háo shǒu Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 首 (thủ)Pinyinháo shǒuHán Việthào thủCấu tạo豪 + 首 · hào + thủ nghĩa thành phần: hào + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪富的人家; 指盗首。Tân Hoa Tự Điển 1.豪富的人家。 2.指盗首。