豪魚 háo yú · hào ngư Hán Việt: hào ngư · Pinyin: háo yú Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 魚 (ngư)Pinyinháo yúHán Việthào ngưCấu tạo豪 + 魚 · hào + ngư nghĩa thành phần: hào + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中的一种鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的一种鱼。